dữ vía

dữ vía

Căn nhà hoang đó trông rất dữ vía.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • điềm xấu, mang lại điều không may: "dữ vía" chỉ người hoặc vật được cho ảnh hưởng tiêu cực, mang đến vận rủi, xui xẻo cho người khác.
    • Đáng sợ, gây lo lắng: Trong một số ngữ cảnh, "dữ vía" còn miêu tả cảm giác sợ hãi, bất an do một người hoặc sự việc gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Người đó bị coi dữ vía, ai gặp cũng xui. (Người đó được cho mang vận rủi, ai tiếp xúc đều gặp chuyện không may.)
    • Đừng đến gần cái cây ấy, dữ vía lắm! (Đừng tiếp cận cái cây đó, được cho đem lại điềm xấu.)
    • ấy ánh mắt dữ vía khiến tôi sợ hãi. (Ánh mắt ấy đáng sợ, làm tôi lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dữ vía" trong tín ngưỡng: Thường dùng để chỉ người "vía nặng", theo quan niệm dân gian, có thể ảnh hưởng xấu đến người khác, nhất là trong các dịp lễ, cúng bái.

    • Ông ấy được cho dữ vía nên không được mời tham gia đám cưới. (Ông ấy bị cho mang vận rủi nên không được mời dự đám cưới.)
  • "dữ vía" như lời cảnh báo: Dùng để khuyên ai đó tránh xa người hoặc vật có thể gây hại.

    • Con nhỏ đó dữ vía lắm, mày đừng chơi với . ( đó bị cho mang xui xẻo, bạn đừng kết bạn với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Vía (danh từ): phần hồn, tinh thần của con người theo quan niệm dân gian.
    • Vía nặng: chỉ người ảnh hưởng mạnh, thường tiêu cực.
  • Dữ (tính từ): dữ tợn, hung ác, hoặc mạnh mẽ quá mức.
    • Con chó dữ quá! (Con chó rất hung dữ.)
  • Dữ vía (tính từ ghép): kết hợp "dữ" "vía" để chỉ tính chất xấu về mặt tâm linh.
Từ đồng nghĩa
  • Xui xẻo: mang lại điều không may.
  • Đen đủi: gặp nhiều rủi ro, không may mắn.
  • Hung tinh: (văn chương) ngôi sao xấu, chỉ người mang vận rủi.
Thành ngữ liên quan
  • Vía dữ như ma: rất dữ vía, đáng sợ như ma quỷ.
    • Thằng đó vía dữ như ma, ai gặp cũng bệnh. (Thằng đó rất dữ vía, ai gặp cũng ốm đau.)
  • Gặp người dữ vía: gặp người mang vận rủi, dẫn đến chuyện không hay.
    • Hôm qua gặp người dữ vía, hôm nay xe hỏng luôn. (Hôm qua gặp người xui xẻo, hôm nay xe mất rồi.)